english foxhound
Định nghĩa
Danh từ: Giống chó săn Anh, có kích thước lớn hơn một chút so với chó săn cáo Mỹ, ban đầu được nuôi để săn theo bầy.
Ví dụ sử dụng
- (Giống chó săn Anh được biết đến với sức bền và khứu giác mạnh mẽ.)
- (Họ đã dùng một con chó săn Anh để theo dấu con cáo xuyên qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hunt with an English Foxhound": săn bắn cùng với giống chó săn Anh.
- In the 18th century, it was common to hunt with English Foxhounds in packs. (Vào thế kỷ 18, việc săn bắn cùng với các bầy chó săn Anh là phổ biến.)
"breed standard of the English Foxhound": tiêu chuẩn giống của chó săn Anh.
- The breed standard of the English Foxhound emphasizes a balanced and athletic build. (Tiêu chuẩn giống của chó săn Anh nhấn mạnh một cấu trúc cân đối và thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
Foxhound (n): chó săn cáo (thường dùng để chỉ chung các giống chó săn cáo).
- The American Foxhound is a separate breed from the English Foxhound. (Chó săn cáo Mỹ là một giống riêng biệt so với chó săn Anh.)
English (adj): thuộc về nước Anh.
- The English Foxhound is a classic English breed. (Chó săn Anh là một giống chó cổ điển của Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Chó săn cáo Anh: tên gọi thông dụng khác.
- Chó săn cáo Anh rất phù hợp để săn mồi trong các khu rừng rậm. (English Foxhounds are very suitable for hunting in dense forests.)
Các cụm từ liên quan
- Pack of English Foxhounds: bầy chó săn Anh.
- A pack of English Foxhounds can cover large distances in a single hunt. (Một bầy chó săn Anh có thể di chuyển quãng đường xa trong một lần săn.)
Thành ngữ liên quan
- To follow the English Foxhound: theo dõi chó săn Anh (ám chỉ việc bắt chước hoặc đi theo một xu hướng).
- In fashion, some designers choose to follow the English Foxhound of classic style. (Trong thời trang, một số nhà thiết kế chọn theo đuổi phong cách cổ điển của chó săn Anh.)